Muốn thổi sáo trúc ra tiếng, bạn không cần thổi mạnh mà cần thổi đúng hướng: môi khép thành một khe hẹp, luồng hơi mỏng đi chéo qua lỗ thổi và đập vào mép đối diện, giống như khi bạn thổi ngang miệng chai cho nó kêu "u u". Phần lớn người mới mất tiếng vì che lỗ thổi quá nhiều, thổi thẳng xuống lòng sáo hoặc phồng má đẩy hơi quá mạnh.
Khi đã ra tiếng, việc tiếp theo là giữ cho nốt tròn và đều: hơi thở đi từ bụng, ngón tay bịt kín bằng phần bụng ngón, vai và cổ thả lỏng. Đa số người tập đều đặn mỗi ngày mười lăm đến hai mươi phút sẽ thổi được nốt đầu tiên trong vài buổi, và thổi được một thang âm sạch sau vài tuần. Bài này đi theo đúng thứ tự đó: hiểu vì sao sáo kêu, đặt môi, thở, bịt lỗ, rồi tới lịch tập.
Vì sao sáo trúc kêu và vì sao bạn thổi mãi không ra tiếng
Sáo trúc không có lưỡi gà như kèn hay harmonica. Thứ phát ra âm thanh là chính luồng hơi của bạn: hơi đi qua khe môi thành một dải mỏng, chạm vào mép xa của lỗ thổi thì bị tách làm hai, một phần chui vào ống, một phần đi ra ngoài. Sự chao qua chao lại liên tục ở mép lỗ làm cột không khí trong ống rung lên. Ống càng dài thì cột khí càng dài, tiếng càng trầm; bạn mở lỗ bấm là rút ngắn cột khí, tiếng cao lên.
Hiểu như vậy thì thấy ngay ba lý do khiến người mới không ra tiếng. Thứ nhất, môi che kín quá nửa lỗ thổi, hơi không còn chỗ chạm mép. Thứ hai, hơi đi thẳng xuống đáy lỗ hoặc bay vút lên trên, không cắt đúng vào mép. Thứ ba, khe môi mở quá rộng, luồng hơi tản ra như thổi nến, năng lượng không dồn được vào một điểm. Thổi mạnh hơn không sửa được cả ba lỗi này, chỉ làm bạn chóng mặt.
Một mẹo kiểm tra trước khi cầm sáo: lấy một chai nhựa rỗng cổ nhỏ, kê miệng chai dưới môi dưới và thổi ngang qua cho nó kêu. Khi bạn làm chai kêu đều được vài giây, cảm giác khe môi và hướng hơi đó chính là thứ cần mang sang cây sáo.
Tư thế cầm sáo và cách đặt môi lên lỗ thổi
Hướng sáo. Phần lớn người chơi để sáo chĩa sang bên phải, tay trái ở phía gần miệng bịt ba lỗ trên, tay phải bịt ba lỗ dưới. Người thuận tay trái vẫn nên tập theo hướng này nếu sau này định học cùng lớp hoặc câu lạc bộ, vì thầy chỉ thế tay sẽ dễ hơn; tự chơi một mình thì đổi bên cũng không sai.
Vị trí lỗ thổi. Đặt lỗ thổi ngay dưới mép môi dưới, sao cho môi dưới che khoảng một phần tư đến một phần ba lỗ. Phần lỗ còn hở là chỗ hơi chạm vào mép. Nhiều người mới kéo sáo lên quá cao, môi che gần hết lỗ, đó là lỗi phổ biến nhất.
Khe môi. Khép môi tự nhiên, kéo hai khoé môi sang ngang một chút như đang mỉm cười nhẹ, để giữa hai môi một khe nhỏ cỡ hạt gạo. Không mím chặt, không chu môi ra như huýt sáo. Hai má phẳng, không phồng.
Góc hơi. Xoay nhẹ ống sáo vào trong hoặc ra ngoài vài độ để dò góc. Xoay vào trong quá thì tiếng nhỏ, bị nghẹt; xoay ra ngoài quá thì tiếng lẫn nhiều tiếng gió. Góc đúng là lúc tiếng sáo bỗng rõ lên dù bạn không thổi mạnh hơn.
Vai, khuỷu, cổ tay. Vai thả xuống, khuỷu tay không ép sát người cũng không giơ cao. Cổ tay thẳng tự nhiên. Người mới hay gồng vai sau vài phút tập, tiếng sáo run theo; cứ thấy mỏi vai là dừng, lắc tay rồi đặt lại tư thế.
Các bước tập ra tiếng đầu tiên
Buổi đầu chưa cần bấm lỗ nào. Mục tiêu duy nhất là một tiếng sáo kéo dài được ba đến năm giây. Làm lần lượt:
- Tháo hết ngón tay khỏi các lỗ bấm, chỉ cầm sáo bằng hai tay ở hai đầu cho vững. Lúc này sáo cho ra nốt cao nhất của quãng thấp, dễ ra tiếng nhất với nhiều người.
- Đặt lỗ thổi dưới môi dưới như mục trên, nhìn vào gương để chắc phần môi không che quá một phần ba lỗ.
- Hít vào bằng mũi cho bụng phình nhẹ, rồi thổi ra một luồng hơi chậm, đều, như đang thổi nguội một thìa canh chứ không phải thổi tắt nến.
- Trong lúc thổi, xoay từ từ ống sáo vào trong và ra ngoài, đồng thời nhích nhẹ hàm dưới lên xuống để tìm điểm tiếng rõ nhất.
- Khi nghe được tiếng, giữ nguyên mọi thứ và kéo dài hơi, đếm thầm tới bốn. Dừng, thở, làm lại mười lần để cơ môi nhớ vị trí.
- Sang buổi sau mới bịt thêm lỗ thứ nhất, rồi lỗ thứ hai, cứ thêm một lỗ mỗi lần khi nốt trước đã ra đều.
Nếu sau ba buổi vẫn chưa có tiếng nào, gần như chắc chắn lỗi nằm ở chỗ che lỗ hoặc góc hơi. Quay lại tập bằng chai nhựa một buổi rồi thử tiếp. Tình trạng chóng mặt, hoa mắt khi tập là do thở dồn dập, nên ngồi xuống, nghỉ một phút, thổi chậm lại.
Hơi thở: thổi đều quan trọng hơn thổi mạnh
Người mới thường nghĩ thổi sáo cần nhiều hơi. Thực ra một nốt ở quãng thấp tốn rất ít hơi, cái khó là giữ luồng hơi đều từ đầu đến cuối nốt. Hơi lúc mạnh lúc yếu thì tiếng sáo phập phồng, thậm chí vọt lên quãng tám trên rồi tụt xuống. Vì thế việc tập thở tách riêng ra vài phút mỗi buổi có ích hơn bạn tưởng.
Cách thở thường được dạy là thở bằng bụng: hít vào thì bụng và hai bên sườn dưới nở ra, ngực và vai gần như đứng yên; thổi ra thì bụng thu vào từ từ, đều tay. Bài tập đơn giản là đặt một mẩu giấy ăn lên tường, thổi giữ cho nó dính lại càng lâu càng tốt bằng một luồng hơi nhẹ; hoặc thổi chữ "xì" kéo dài và đếm giây, mỗi tuần tăng dần.
Khi chuyển lên quãng tám trên, bạn không thổi mạnh hơn nhiều mà thu hẹp khe môi lại và cho hơi đi nhanh hơn một chút, giống như bóp đầu vòi nước. Ngược lại, muốn nốt trầm đầy đặn thì nới khe môi, cho hơi chậm và ấm. Nghĩ về tốc độ hơi thay vì lượng hơi sẽ giúp bạn kiểm soát quãng tám dễ hơn nhiều.
Bịt lỗ cho kín: nguồn gốc của tiếng rè và tiếng xì
Khi đã ra tiếng với sáo mở hết lỗ, khó khăn tiếp theo là bịt lỗ. Một khe hở chỉ bằng sợi tóc ở bất kỳ lỗ nào cũng làm nốt bị rè, tiếng gió lẫn vào hoặc không ra tiếng. Lỗi này đặc biệt hay gặp ở các lỗ dưới cùng, nơi ngón áp út tay phải vừa yếu vừa khó cảm nhận.
Nguyên tắc là bịt bằng phần bụng mềm của đốt ngón cuối, không dùng đầu ngón như bấm đàn guitar. Ngón tay duỗi tự nhiên, hơi cong, đặt phẳng lên lỗ. Không ấn mạnh: ấn mạnh làm ngón cứng, lâu dần mỏi cổ tay và chuyển nốt chậm. Sau khi tập, nhìn bụng ngón thấy hằn một vòng tròn đều là bạn đã bịt kín; vòng tròn khuyết một bên là chỗ bị hở.
Cách tập hiệu quả là đi từ trên xuống: bịt lỗ một, thổi ra tiếng; bịt thêm lỗ hai, thổi; cứ thế đến lỗ sáu. Hễ nốt nào tự nhiên bị rè thì lỗi nằm ở ngón vừa thêm vào. Với bàn tay nhỏ, nếu khoảng cách các lỗ dưới quá xa, đó là dấu hiệu cây sáo đang dài so với tay bạn, chuyện chọn tông sáo sẽ bàn ở bài riêng.
Lỗi thường gặp khi mới thổi sáo trúc và cách sửa
Bảng dưới gom những lỗi gặp nhiều nhất trong vài tuần đầu. Bạn có thể ghi âm một đoạn tập bằng điện thoại rồi đối chiếu, tai nghe lại thường bắt lỗi tốt hơn lúc đang thổi.
| Hiện tượng | Nguyên nhân hay gặp | Cách sửa |
|---|---|---|
| Chỉ nghe tiếng gió, không có nốt | Môi che lỗ quá ít hoặc khe môi quá rộng | Kéo sáo lên một chút cho môi che thêm, khép khe môi nhỏ lại |
| Tiếng nhỏ, nghẹt như bị bịt | Môi che quá nửa lỗ thổi, sáo xoay vào trong quá | Hạ sáo xuống, xoay ống ra ngoài vài độ |
| Nốt vọt lên cao rồi tụt xuống | Hơi thổi quá mạnh hoặc không đều | Giảm lực, tập thổi chữ "xì" đều trước khi thổi sáo |
| Nốt thấp bị rè, nốt cao lại ổn | Hở một lỗ dưới, thường là ngón áp út tay phải | Tập bịt từng lỗ từ trên xuống, xem vết hằn trên bụng ngón |
| Chóng mặt sau vài phút | Thở nhanh, hít quá sâu liên tục | Ngồi nghỉ, thổi chậm, xen kẽ nghỉ sau mỗi vài nốt |
| Mỏi vai, tiếng run | Gồng vai, giơ khuỷu cao | Hạ vai, kiểm tư thế trong gương, chia buổi tập ngắn hơn |
Có một lỗi không nằm ở người thổi: sáo bị nứt dọc thân hoặc lỗ thổi bị sứt mép. Nếu bạn đã làm đúng mọi thứ mà một cây sáo vẫn rè ở mọi nốt, nhờ người chơi lâu năm thổi thử. Họ ra tiếng tốt thì lỗi ở bạn, còn họ cũng rè thì nên xem lại cây sáo.
Lịch tập hai tuần đầu cho người đi làm
Mỗi buổi chỉ cần mười lăm đến hai mươi phút, nhưng tập hằng ngày. Chia buổi thành ba phần: thở, ra tiếng, bịt lỗ. Một lịch gợi ý:
- Ngày 1–2: tập thở bụng năm phút, thổi chai nhựa, rồi thổi sáo mở hết lỗ cho ra tiếng và kéo dài bốn nhịp đếm.
- Ngày 3–4: thêm lỗ một và lỗ hai. Mỗi nốt giữ bốn nhịp, nghỉ bốn nhịp, làm năm lượt.
- Ngày 5–7: thêm lỗ ba đến lỗ sáu, mỗi ngày một lỗ. Dừng ở lỗ đang rè, không cố đi tiếp.
- Ngày 8–10: thổi lần lượt sáu nốt đi xuống rồi đi lên thật chậm, chú ý nốt nào yếu thì tập riêng nốt đó.
- Ngày 11–12: tập cắt lưỡi, tức đặt đầu lưỡi sau răng trên rồi bật nhẹ như nói "tu" để mỗi nốt có điểm bắt đầu rõ.
- Ngày 13–14: thử một câu nhạc dân ca ngắn chỉ dùng năm nốt mà bạn đã thổi sạch, chơi chậm, ghi âm lại để nghe.
Hết hai tuần, phần lớn người tập đều đã thổi được thang âm ở quãng thấp. Quãng tám trên, luyến, láy, vuốt là phần tiếp theo, nên để sau khi các nốt cơ bản đã tròn. Nếu có điều kiện, một buổi gặp người chơi lâu năm ở câu lạc bộ để họ nhìn khẩu hình và thế tay sẽ tiết kiệm cho bạn nhiều tuần tự mò.
Câu hỏi thường gặp
Người lớn tuổi hoặc người hút thuốc có thổi sáo trúc được không?
Được. Thổi sáo ở mức chơi giải trí tốn ít hơi hơn nhiều người nghĩ, quan trọng là thổi đều. Người có bệnh phổi, tim mạch hoặc hay chóng mặt nên tập ngắn, ngồi khi tập và hỏi bác sĩ nếu thấy khó thở. Bắt đầu bằng sáo tông trung, không quá dài, sẽ nhẹ nhàng hơn.
Thổi sáo có làm méo miệng hay hỏng răng không?
Không có cơ sở cho chuyện thổi sáo làm méo miệng. Khẩu hình khi thổi chỉ là một tư thế cơ môi tạm thời, thả ra là trở lại bình thường. Người đang niềng răng vẫn thổi được, có thể thấy hơi vướng lúc đầu và cần chỉnh lại vị trí đặt môi.
Có nên dùng sáo nhựa để tập trước rồi mới mua sáo trúc?
Sáo nhựa bền, rẻ và dễ vệ sinh nên hợp để thử xem mình có thích không, nhất là với trẻ nhỏ. Tuy vậy cảm giác hơi và tiếng của sáo trúc khác khá nhiều. Nếu đã quyết học sáo trúc thì nên tập ngay trên sáo trúc tông trung, để khẩu hình quen từ đầu.
Mỗi buổi tập bao lâu là vừa với người mới?
Mười lăm đến hai mươi phút mỗi ngày tốt hơn một buổi hai tiếng cuối tuần. Môi và cơ mặt mỏi nhanh ở tuần đầu, cố tập lâu chỉ làm khẩu hình sai đi. Thấy tiếng sáo kém dần, môi tê, là lúc nên dừng và để hôm sau tập tiếp.
Tập sáo ở chung cư có làm phiền hàng xóm không?
Sáo trúc nhất là quãng cao khá vang. Bạn nên tập vào khung giờ ban ngày, đóng cửa phòng, quay mặt vào phòng thay vì ra ban công, và tập nhiều ở quãng thấp. Một số người thổi vào phòng có rèm, tủ quần áo mở để tiếng bớt dội.
Tự học qua video có đủ hay phải có thầy?
Video giúp bạn nghe tiếng mẫu và nhìn thế tay, đủ để thổi ra tiếng và chơi được bài đơn giản. Thứ video không làm được là nhìn khẩu hình của chính bạn và sửa ngay. Vài buổi có người hướng dẫn trực tiếp ở giai đoạn đầu thường giúp tránh tật khó sửa về sau.