Piano thường có ba pedal. Pedal phải là pedal vang: nhấn xuống, toàn bộ nỉ chặn tiếng được nhấc khỏi dây, các nốt tiếp tục ngân sau khi bạn nhả phím. Pedal trái làm tiếng nhỏ và dịu hơn. Pedal giữa tuỳ đàn: trên piano cánh, nó giữ vang riêng những nốt đang được nhấn; trên nhiều piano đứng, nó hạ một tấm nỉ để tập nhỏ tiếng.
Kỹ thuật cần học đầu tiên là nhấn pedal trễ: chơi hợp âm mới, đúng lúc đó nhả pedal ra rồi nhấn lại ngay sau. Cách này nối các hợp âm liền mạch mà không để tiếng cũ lẫn vào tiếng mới. Phần lớn người tự học làm ngược lại, nhấn pedal cùng lúc với phím, khiến tiếng bị đứt quãng hoặc nhoè thành một khối. Bài này đi qua từng pedal, cách đặt chân, kỹ thuật nhấn và cách đọc ký hiệu.
Pedal vang hoạt động thế nào
Trong piano cơ, mỗi dây có một miếng nỉ đặt sẵn trên dây để chặn rung. Khi bạn nhấn một phím, nỉ của riêng dây đó được nhấc lên; nhả phím, nỉ rơi xuống và tiếng tắt. Pedal vang nhấc toàn bộ nỉ cùng lúc. Vì thế khi giữ pedal, nốt bạn đã chơi tiếp tục ngân dù tay đã rời phím, và các dây khác không bị chặn cũng rung theo cộng hưởng, làm tiếng đàn đầy và ấm hơn.
Đây là lý do pedal vang không chỉ để "kéo dài nốt". Nó thay đổi màu tiếng của cả cây đàn. Một hợp âm chơi có pedal nghe khác hẳn cùng hợp âm đó giữ bằng tay không pedal, dù độ dài như nhau.
Piano điện mô phỏng hiệu ứng này bằng phần mềm. Nhiều máy có mô phỏng cộng hưởng dây và hỗ trợ nửa pedal, nghĩa là nhận biết bạn nhấn sâu hay nông. Pedal rời loại đơn giản chỉ có hai trạng thái bật và tắt, nên không tập được nửa pedal. Khi tập lâu dài, một pedal dạng bàn đạp thật, có lò xo nặng giống piano cơ, giúp chân quen cảm giác hơn hẳn nút bấm nhựa nhỏ.
Một thử nghiệm nhỏ giúp bạn nghe rõ tác dụng của pedal: nhấn pedal vang xuống, chơi mạnh một nốt Đô trầm rồi nhả tay. Lắng nghe, bạn sẽ thấy các nốt Đô và Sol ở quãng cao hơn cũng rung khẽ theo, dù không ai chạm vào chúng. Đó là cộng hưởng dây, thứ làm cho tiếng piano có pedal nghe "mở" ra.
Pedal trái và pedal giữa: làm gì, khi nào dùng
Pedal trái trên piano cánh. Nhấn xuống, toàn bộ bộ máy dịch sang một bên, để búa gõ ít dây hơn ở những nốt có nhiều dây. Tiếng nhỏ hơn và mang màu khác, mờ và mềm hơn. Ký hiệu trên bản nhạc là chữ Ý una corda, nghĩa là "một dây"; bỏ pedal là tre corde.
Pedal trái trên piano đứng. Thường đẩy hàng búa lại gần dây, quãng gõ ngắn hơn nên tiếng nhỏ hơn. Màu tiếng thay đổi ít hơn trên piano cánh, cảm giác phím cũng hơi khác.
Pedal giữa trên piano cánh. Gọi là pedal sostenuto. Bạn nhấn phím trước, rồi nhấn pedal giữa: chỉ những nốt đang được giữ lúc đó tiếp tục vang; các nốt chơi sau vẫn tắt bình thường khi nhả phím. Dùng khi cần giữ một nốt trầm dài trong khi tay chơi những đoạn khác rõ ràng. Người mới hiếm khi cần tới.
Pedal giữa trên piano đứng. Nhiều đàn đứng dùng pedal giữa làm pedal tập: hạ một tấm nỉ giữa búa và dây để tiếng nhỏ hẳn. Hữu ích khi tập buổi tối, nhưng tiếng không còn thật nên không nên tập lâu dài theo cách này.
Pedal trên piano điện. Ba pedal của piano điện thường mô phỏng ba chức năng của piano cánh. Một số máy cho đổi chức năng pedal giữa. Kiểm sách hướng dẫn của máy để biết pedal nào làm gì.
Đặt chân và tập nhấn pedal trễ
Kỹ thuật nhấn trễ (còn gọi là pedal nối) là thứ người học dùng nhiều nhất. Tập theo thứ tự sau, ban đầu chỉ với hợp âm đơn giản.
- Đặt gót chân phải trên sàn, ngay trước pedal, phần trước bàn chân đặt nhẹ lên pedal. Gót làm trụ, bàn chân chỉ nâng hạ quanh gót như bản lề. Không nhấc cả chân lên đạp.
- Tập nhấn và nhả không chơi đàn. Nhấn pedal xuống hết rồi nhả lên êm, không để pedal bật lên gây tiếng gõ. Làm theo nhịp đếm chậm để chân quen.
- Chơi hợp âm thứ nhất, rồi mới nhấn pedal. Tay nhấn hợp âm Đô trưởng, đếm thầm "và", rồi nhấn pedal xuống. Nhả tay khỏi phím: tiếng vẫn ngân.
- Đổi hợp âm: tay xuống, chân lên. Chơi hợp âm thứ hai đúng lúc chân nhả pedal lên. Tiếng cũ tắt, tiếng mới vang.
- Chân xuống lại ngay sau. Trong khi tay vẫn giữ hợp âm thứ hai, nhấn pedal xuống lại. Lúc này hợp âm thứ hai được giữ vang.
- Lặp lại theo vòng bốn hợp âm ở tốc độ chậm, lắng nghe: không có khoảng lặng giữa hai hợp âm, và không có tiếng hợp âm cũ lẫn vào hợp âm mới. Hai dấu hiệu đó cho biết bạn đã đúng.
Điều khó nhất là cảm giác ngược: tay đi xuống thì chân đi lên. Nhiều người thấy giống như khi vỗ tay theo nhịp mà chân dậm lệch phách. Tập chậm vài tuần, động tác sẽ thành tự nhiên.
Ký hiệu pedal trên bản nhạc
Bản nhạc piano ghi pedal theo vài cách. Bạn sẽ gặp cả kiểu cũ và kiểu mới, đôi khi trong cùng một tập nhạc.
| Ký hiệu | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chữ viết tắt Ped. dưới khuông | Nhấn pedal vang | Kiểu ghi lâu đời, phổ biến trong nhạc cổ điển |
| Dấu hoa thị sau đó | Nhả pedal | Vị trí nhả đôi khi không chính xác tuyệt đối, cần nghe để điều chỉnh |
| Đường kẻ ngang có vạch đầu và cuối | Nhấn ở vạch đầu, nhả ở vạch cuối | Kiểu ghi rõ hơn, phổ biến trong sách hiện đại |
| Khấc hình chữ V trên đường kẻ | Nhả rồi nhấn lại ngay | Chính là chỗ nhấn trễ khi đổi hợp âm |
| Una corda / tre corde | Nhấn / nhả pedal trái | Chữ Ý, nghĩa đen là một dây / ba dây |
| Con pedale / senza pedale | Dùng pedal tự do theo nghe / không dùng pedal | Khi bản nhạc không ghi chi tiết |
Nhiều bản nhạc, nhất là nhạc thời kỳ lãng mạn, không ghi pedal ở mọi chỗ cần. Người chơi được kỳ vọng tự quyết dựa trên hoà âm và tai nghe. Quy tắc chung: đổi pedal khi đổi hợp âm.
Những lỗi người mới hay mắc với pedal vang
Giữ pedal suốt bài. Tiếng nghe có vẻ "đầy" lúc đầu, nhưng chỉ sau vài hợp âm, các nốt chồng lên nhau thành một khối nhoè, nhất là ở âm khu trầm. Nếu bạn không nghe được từng hợp âm tách biệt, pedal đang được giữ quá lâu.
Nhấn pedal cùng lúc với phím. Đây là phản xạ tự nhiên, nhưng nếu đổi pedal đúng lúc chơi hợp âm mới, sẽ có một khoảng lặng ngắn hoặc một chút tiếng cũ lẫn vào. Kỹ thuật nhấn trễ ở trên giải quyết điều này.
Dùng pedal để che ngón chưa nối được. Người tự học hay dùng pedal để bù cho những đoạn tay chưa chơi liền. Kết quả là tay không bao giờ học được cách nối, và khi chơi trên một cây đàn có pedal khác, mọi thứ lộ ra. Hãy tập đoạn đó không pedal trước cho tay nối được, rồi mới thêm pedal.
Pedal bật lên gây tiếng gõ. Nhả pedal quá nhanh, để pedal bật lên, nỉ rơi xuống dây cũng ồn. Nhả có kiểm soát, gót chân vẫn trên sàn.
Gót chân nhấc khỏi sàn. Mất điểm trụ, chân đạp mạnh và không chính xác. Giữ gót trên sàn để điều khiển pedal tinh hơn.
Pedal phụ thuộc âm khu, căn phòng và cây đàn
Không có độ dài pedal nào đúng cho mọi tình huống. Âm khu trầm có dây dài, rung lâu và nhiều hoạ âm, nên các nốt trầm chồng lên nhau rất nhanh thành tiếng ù. Ở đó cần đổi pedal thường xuyên hơn, hoặc chỉ nhấn nông. Âm khu cao tắt nhanh hơn, giữ pedal lâu hơn vẫn trong. Phần lớn bài cho người mới có tay trái ở âm khu trầm, nên đây là chỗ cần nghe kỹ nhất.
Căn phòng cũng ảnh hưởng. Phòng nhỏ nhiều đồ vải hút âm, tiếng tắt nhanh, có thể dùng pedal nhiều hơn. Phòng trống, sàn gạch, tường cứng thì vang sẵn, pedal dài sẽ nhoè. Khi chơi ở một nơi lạ, chẳng hạn một buổi diễn nhỏ, hãy thử vài hợp âm có pedal trước để điều chỉnh.
Mỗi cây đàn có điểm "ăn" pedal khác nhau: cây này nhấn một phần ba hành trình đã nhấc nỉ, cây kia phải nhấn gần hết. Đó là lý do người chơi lâu năm thường thử pedal trước tiên khi ngồi vào một cây đàn mới. Với piano điện, độ nhạy pedal đôi khi chỉnh được trong phần cài đặt của máy.
Nửa pedal và pedal nhịp: khi đã quen cơ bản
Nửa pedal là nhấn pedal không hết, hoặc nhả lên không hết, để nỉ chỉ chạm hờ vào dây. Tiếng vẫn vang một phần, nhưng các nốt cũ tắt nhanh hơn. Kỹ thuật này hữu ích ở những đoạn chạy nốt nhanh cần chút vang mà không nhoè, hoặc ở âm khu trầm dày. Trên piano cơ, độ sâu chính xác khác nhau tuỳ đàn, nên người chơi phải nghe để điều chỉnh mỗi khi đổi đàn.
Pedal nhịp là nhấn pedal cùng lúc với phím, ngắn, để làm nổi một phách mạnh hoặc tạo độ vang cho một nốt ngắn. Thường gặp trong các điệu nhảy như valse, khi tay trái chơi nốt trầm ở phách một. Đây là trường hợp nhấn cùng lúc là đúng, khác với pedal nối.
Cả hai kỹ thuật này nằm ngoài phạm vi năm đầu của đa số người nghiệp dư. Hãy thành thạo pedal nối trước. Khi đã nghe được rõ sự khác biệt giữa tiếng sạch và tiếng nhoè, bạn sẽ tự nhiên bắt đầu điều chỉnh độ sâu pedal và đó chính là bước đầu của nửa pedal.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào người mới nên bắt đầu học pedal?
Thường sau khi đã chơi được bài hai tay đơn giản, ngón nối được các nốt, khoảng vài tháng đầu tuỳ người. Học pedal quá sớm khi tay chưa ổn dễ thành thói quen dùng pedal che lỗi. Nhiều giáo trình đưa pedal vào khi bắt đầu có bài đệm hợp âm.
Piano điện chỉ có một pedal thì có đủ để học không?
Đủ cho phần lớn nhu cầu của người mới, vì pedal vang là pedal dùng nhiều nhất. Điều nên kiểm là pedal đó có phải bàn đạp thật, đặt vững dưới sàn, lò xo đủ nặng hay không. Pedal nhỏ nhẹ dễ trượt và khó tập nhấn trễ chính xác.
Tại sao dùng pedal mà tiếng đàn bị rè, bẩn?
Thường do giữ pedal qua nhiều hợp âm khác nhau mà không đổi, đặc biệt ở âm khu trầm. Hãy đổi pedal mỗi khi đổi hợp âm, và ở âm khu trầm có thể cần đổi thường xuyên hơn. Nghe kỹ và để tai quyết định, không chỉ nhìn ký hiệu.
Chơi nhạc Bach có dùng pedal không?
Có tranh luận. Đàn phím thời của Bach không có pedal vang như piano hiện đại, nên nhiều người chơi hạn chế pedal để giữ các bè rõ ràng. Một số dùng rất ít pedal để tạo độ vang nhẹ. Với người mới, chơi không pedal để luyện ngón nối là cách an toàn.
Đi giày hay đi chân trần khi chơi piano?
Giày đế mỏng, mềm, không có gót cao giúp cảm nhận pedal tốt nhất. Chân trần cũng được nhưng có thể trượt hoặc đau khi tập lâu. Tránh giày gót cao, đế dày hoặc dép lỏng vì khó kiểm soát độ sâu pedal.
Pedal kêu cót két có phải hỏng không?
Trên piano cơ, tiếng kêu thường do khớp nối hay lò xo pedal cần bôi trơn hoặc chỉnh, không phải hỏng nặng. Nên nhờ thợ lên dây kiểm tra trong lần bảo dưỡng tới. Trên piano điện, kiểm dây nối và vị trí đặt pedal trước.