Các loại giọng hát cơ bản gồm ba giọng nữ là soprano (nữ cao), mezzo-soprano (nữ trung), alto hay contralto (nữ trầm) và ba giọng nam là tenor (nam cao), baritone (nam trung), bass (nam trầm). Cách chia này đến từ âm nhạc cổ điển châu Âu và hát hợp xướng, nơi mỗi bè cần người có vùng giọng phù hợp.
Điều nhiều người hiểu nhầm là xếp loại giọng chỉ dựa vào nốt cao nhất hát được. Thực tế người ta nhìn vào bốn thứ: tầm giọng, vùng hát thoải mái lâu dài, vị trí vùng chuyển và màu giọng. Bài này giải thích từng loại, cách bạn tự đo ở nhà bằng một cây đàn phím hoặc ứng dụng chỉnh dây, và vì sao người hát nghiệp dư không nên quá bận tâm chuyện mình thuộc ô nào.
Sáu loại giọng và tầm giọng tham khảo
Tầm giọng dưới đây là mức thường gặp trong tài liệu hợp xướng và thanh nhạc, ký hiệu theo cách Đô4 là nốt Đô ở giữa bàn phím đàn piano. Đây là con số tham khảo, nhiều người hát rộng hơn hoặc hẹp hơn, và người chưa luyện thường có tầm hẹp hơn đáng kể.
| Loại giọng | Tên tiếng Việt hay dùng | Tầm giọng tham khảo | Màu giọng thường gặp |
|---|---|---|---|
| Soprano | Nữ cao | khoảng Đô4 đến La5 | Sáng, bay, dễ lên cao |
| Mezzo-soprano | Nữ trung | khoảng La3 đến Fa5 | Ấm hơn soprano, vùng giữa đầy |
| Alto, contralto | Nữ trầm | khoảng Fa3 đến Rê5 | Dày, tối, vùng trầm chắc |
| Tenor | Nam cao | khoảng Đô3 đến La4 | Sáng, vùng cao rõ |
| Baritone | Nam trung | khoảng La2 đến Fa4 | Ấm, đầy ở vùng giữa |
| Bass | Nam trầm | khoảng Mi2 đến Mi4 | Sâu, tối, vang ở vùng thấp |
Giọng nam được ghi trên khuông nhạc cao hơn thực tế một quãng tám ở nhiều bản nhạc phổ thông, nên khi so với bàn phím, hãy dùng âm thanh thật chứ không dựa vào vị trí nốt trên giấy. Ngoài sáu loại này còn có giọng phản nam cao (countertenor) là giọng nam hát ở vùng của giọng nữ, chủ yếu bằng cơ chế giả thanh đã được luyện rất kỹ.
Bốn thứ dùng để xếp loại giọng
Tầm giọng. Khoảng từ nốt thấp nhất đến nốt cao nhất bạn phát ra được. Đây là chỉ số dễ đo nhưng kém tin cậy nhất, vì người chưa luyện thường chưa dùng hết tầm, còn người luyện lâu lại vươn được vào vùng của giọng bên cạnh.
Vùng hát thoải mái (tessitura). Vùng mà bạn hát cả bài không mỏi, giọng đẹp nhất. Hai người cùng chạm được một nốt cao, nhưng một người ở đó thoải mái, người kia phải gồng, là hai loại giọng khác nhau. Giáo viên thanh nhạc coi trọng chỉ số này hơn tầm giọng.
Vị trí vùng chuyển. Chỗ giọng đổi âm khu thường nằm ở những vùng khác nhau theo loại giọng. Tenor thường chuyển cao hơn baritone, soprano chuyển cao hơn alto. Đây là lý do một baritone cố hát bè tenor hay mệt dù vẫn với được nốt.
Màu giọng. Độ sáng tối, dày mỏng của âm thanh. Màu giọng phụ thuộc kích thước thanh quản, khoang họng và miệng, nên phần lớn do cơ thể quyết định. Có người tầm giọng gần với tenor nhưng màu tối và nặng, giáo viên có thể xếp là baritone cao.
Tự đo tầm giọng và vùng thoải mái tại nhà
Bạn cần một cây đàn phím, ứng dụng đàn trên điện thoại hoặc ứng dụng chỉnh dây có hiển thị tên nốt, và một tờ giấy ghi lại. Làm vào buổi chiều, khi giọng đã ấm, sau vài phút khởi động.
- Tìm nốt nói chuyện: nói câu "chào bạn" tự nhiên, đọc nốt trên ứng dụng chỉnh dây. Đó là cao độ giọng nói của bạn, thường nằm ở phần thấp của vùng thoải mái.
- Đo đáy: hát âm "a" từ nốt nói chuyện đi xuống từng nửa cung. Dừng ở nốt cuối cùng còn ra tiếng rõ, không thành tiếng thở hay tiếng rè. Ghi lại.
- Đo đỉnh: từ nốt nói chuyện đi lên từng nửa cung bằng "a" hoặc "u", giọng vừa phải. Ghi lại nốt cuối cùng còn hát được mà không phải gồng. Nốt chỉ chạm được bằng cách hét không tính.
- Tìm vùng chuyển: trượt chậm từ thấp lên, ghi nốt mà giọng bắt đầu đổi chất rõ.
- Tìm vùng thoải mái: hát một bài quen ở vài tông khác nhau, ghi tông nào bạn hát cả bài dễ nhất. Ghi nốt thấp nhất và cao nhất của bài ở tông đó.
- Đối chiếu với bảng tham khảo, nhưng ưu tiên vùng thoải mái và vùng chuyển hơn là hai đầu tầm giọng.
Đo lại sau vài tháng tập. Tầm giọng của người mới thường rộng thêm ở cả hai đầu, và nhiều người phát hiện mình không phải loại giọng đã tự nhận lúc đầu.
Vì sao người Việt hát phổ thông ít dùng các tên gọi này
Trong ca khúc phổ thông và nhạc nhẹ, người ta hiếm khi gọi một ca sĩ là mezzo hay baritone. Lý do đơn giản: nhạc phổ thông không có bè cố định viết sẵn cho từng loại giọng như hợp xướng hay opera. Bài hát được dịch tông theo người hát, micro giúp giọng nhỏ vẫn nghe rõ, và nhiều phong cách hát dùng vùng giọng thấp hơn hát cổ điển. Thay vì loại giọng, giới hát phổ thông hay nói về "tông" — một giọng nam hát tông thấp, một giọng nữ hát tông cao.
Các tên gọi cổ điển vẫn hữu ích khi bạn tham gia dàn hợp xướng, nhóm hát hay học thanh nhạc bài bản, vì khi đó bạn sẽ được xếp vào một bè. Chúng cũng giúp bạn hiểu vì sao một bài hợp với mình còn bài khác thì không, và vì sao bắt chước giọng một ca sĩ khác loại giọng thường làm mình mệt.
Hệ thống phân loại chi tiết hơn tồn tại trong nhạc cổ điển, đặc biệt là hệ thống Fach của các nhà hát Đức, chia nhỏ mỗi loại theo độ nặng nhẹ và kiểu vai. Người hát nghiệp dư không cần đi tới mức đó.
Những hiểu lầm hay gặp khi tự xếp giọng
Tự xếp giọng sai không gây hại ngay, nhưng có thể khiến bạn chọn bài không hợp và tập theo hướng làm mệt giọng.
- "Hát được nốt cao là soprano hoặc tenor." Nhiều giọng trầm vẫn chạm được nốt cao bằng giả thanh hoặc bằng cách gồng. Điều quyết định là vùng thoải mái.
- "Giọng nữ trầm là giọng nữ kém." Giọng alto thật sự khá hiếm và có giá trị trong hợp xướng. Màu giọng tối không phải là khuyết điểm.
- "Loại giọng không bao giờ đổi." Ngoài tuổi dậy thì, giọng còn thay đổi theo tuổi tác và theo quá trình luyện. Nhiều người được xếp lại sau vài năm học.
- "Người mới nên chọn loại giọng ngay từ đầu." Trong năm đầu, tầm giọng và màu giọng còn đang hiện ra. Xếp vội dễ khiến bạn tự giới hạn mình.
- "Ứng dụng nói mình là baritone thì chắc chắn đúng." Ứng dụng chỉ đo tầm, không nghe màu giọng và độ thoải mái. Coi kết quả là gợi ý ban đầu.
Nếu bạn tham gia dàn hợp xướng, người chỉ huy thường nghe thử và xếp bè. Hãy kể thật vùng nào bạn hát thoải mái, đừng nhận bè cao chỉ vì nghe có vẻ "giỏi" hơn.
Ngược lại, nếu được xếp vào một bè mà sau vài buổi tập bạn luôn khàn hoặc hụt ở cùng một đoạn, hãy nói với người chỉ huy. Đổi bè sớm tốt hơn nhiều so với cố giữ bè rồi mệt giọng cả mùa tập.
Luyện tai nhận ra loại giọng qua bản thu
Nghe ra loại giọng của người khác giúp bạn nghe ra giọng mình. Đây là cách luyện tai đơn giản, làm được khi đi đường hay lúc rảnh, với bất kỳ bản thu nào bạn thích, miễn là có giọng hát rõ.
- Chọn một bản thu có một giọng hát chính. Nghe cả bài một lần mà không phân tích gì, chỉ để quen giai điệu.
- Lần nghe thứ hai, để ý những đoạn ca sĩ hát nhẹ nhàng, thả lỏng nhất. Thường đó là phiên khúc. Vùng ấy gợi ý vùng thoải mái của giọng họ.
- Lần thứ ba, để ý đoạn cao trào: ca sĩ có đổi sang giọng nhẹ, có nghe sức căng, hay vẫn đầy và dễ dàng? Giọng cao thật thường ở vùng cao không cần gắng nhiều.
- Nghe màu giọng ở những nốt thấp nhất: sâu và vang hay mỏng dần, có hơi thở? Giọng trầm thật vẫn tròn ở dưới đáy.
- Dùng đàn phím dò thử nốt cao nhất và thấp nhất của bài, so với bảng tham khảo. Ghi lại phỏng đoán của bạn.
- Lặp lại với nhiều ca sĩ khác nhau, cả nam lẫn nữ, cả nhạc phổ thông, dân ca lẫn hợp xướng. Sau vài chục lần, tai bạn sẽ quen dần.
Luyện tai kiểu này cũng giúp bạn chọn hình mẫu nghe hợp lý: thay vì bắt chước người có giọng khác hẳn mình, bạn chọn những ca sĩ có vùng thoải mái và màu giọng gần với mình để học cách họ hát.
Biết loại giọng rồi thì dùng vào việc gì
Lợi ích thực tế nhất là chọn bài và chọn tông. Khi biết vùng thoải mái của mình nằm ở đâu, bạn nhìn nốt cao nhất và thấp nhất của một bài là biết cần dịch tông bao nhiêu, thay vì thử đi thử lại. Lợi ích thứ hai là chọn hình mẫu nghe: nghe các ca sĩ cùng loại giọng giúp bạn học cách họ xử lý vùng chuyển, vùng trầm, vùng cao mà không phải ép giọng mình thành giọng khác. Bạn cũng hiểu vì sao có những bài nghe thì thích mà hát thì luôn mệt: chúng được viết cho một vùng giọng khác, và cách duy nhất là dịch tông hoặc chấp nhận để dành chúng cho việc nghe.
Lợi ích thứ ba là khi hát cùng người khác. Song ca nam nữ cần chọn tông sao cho cả hai cùng nằm trong vùng thoải mái; hát bè cần biết ai đứng bè nào. Còn với chính bạn, loại giọng là cách hiểu cơ thể mình, không phải chiếc hộp nhốt mình lại. Nhiều ca khúc hay được hát bởi những giọng không thật "đúng loại" nhưng biết dùng điểm mạnh của chính mình.
Câu hỏi thường gặp
Giọng nam trung và nam trầm khác nhau thế nào khi nghe?
Baritone có vùng giữa ấm và đầy, lên cao tương đối thoải mái tới khoảng nốt Fa trên Đô giữa. Bass vang và sâu hơn ở vùng thấp, phần cao thường nặng và tối hơn. Trong nhạc phổ thông, phần lớn giọng nam thuộc nhóm baritone, giọng bass thật sự ít gặp hơn.
Có phải đa số phụ nữ là soprano?
Trong hợp xướng nghiệp dư, nhiều người được xếp vào bè soprano vì bè này cần đông, nhưng giọng mezzo là rất phổ biến ở phụ nữ trưởng thành. Alto trầm thật sự thì hiếm hơn. Đừng vì thiếu người ở bè cao mà cố nhận mình là soprano nếu hát ở đó bị mệt.
Trẻ em có loại giọng không?
Trước tuổi dậy thì, giọng trẻ trai và trẻ gái khá giống nhau, tầm giọng hẹp hơn người lớn. Các dàn hợp xướng thiếu nhi thường chỉ chia bè cao và bè thấp tạm thời. Không nên ép trẻ hát quá cao hay quá trầm, và không cần xếp loại giọng cho trẻ.
Giọng có bị đổi khi lớn tuổi không?
Có. Theo tuổi, giọng nữ thường trầm xuống một chút, còn giọng nam có thể cao lên và mỏng đi, do thay đổi nội tiết và mô của dây thanh. Hát đều đặn và giữ sức khỏe chung giúp giọng ổn định lâu hơn.
Tự học có xác định được loại giọng chính xác không?
Bạn có thể ước lượng khá tốt bằng cách đo tầm giọng, vùng thoải mái và vùng chuyển như trong bài. Nhưng màu giọng và độ nặng nhẹ khó tự nghe ra. Một buổi nghe thử với người có kinh nghiệm giúp xác nhận, nhất là khi bạn muốn vào dàn hợp xướng hoặc học bài bản.
Ca sĩ phổ thông có cần biết mình là giọng gì không?
Không bắt buộc, nhưng có ích. Biết vùng thoải mái giúp chọn tông nhanh, tránh hát bài quá sức, và hiểu vì sao bắt chước một số ca sĩ thì dễ, số khác thì khó. Quan trọng hơn tên gọi là biết rõ giọng mình mạnh ở đâu, yếu ở đâu.